| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 2009 | - | - | 1568 | |||
|
5107
|
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
5108
|
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 1982 | - | 1617 | 1571 | |||
|
5109
|
|
Hoàng Minh Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 2003 | - | - | 1446 | |||
|
5111
|
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5113
|
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
5116
|
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1494 | |||
|
5117
|
|
Lê Bá Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||