| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5062
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | - | 1459 | - | w | ||
|
5063
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5065
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5066
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5067
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5068
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5069
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 2002 | - | 1638 | - | |||
|
5070
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
5071
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5072
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2016 | - | - | 1411 | |||
|
5073
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5074
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5075
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5076
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5077
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5078
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5079
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1662 | |||
|
5080
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||