| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5042
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1674 | - | |||
|
5043
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5045
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5046
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
5047
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5048
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5049
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5050
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5051
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5053
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5056
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5057
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5059
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||