| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5005
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | 1474 | - | |||
|
5007
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Lê Trịnh Vân Sơn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 2013 | - | 1497 | 1536 | w | ||
|
5010
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5011
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1501 | - | |||
|
5013
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
5015
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | - | 1649 | 1666 | |||
|
5016
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Hoang Anh Tu | Nam | 2012 | - | 1509 | 1749 | |||
|
5018
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5020
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||