| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 26-04-2019 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 26-09-1985 | - | - | - | w | ||
|
5003
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 13/08/2010 | - | - | - | w | ||
|
5004
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 18-02-2000 | - | - | - | |||
|
5005
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 15-04-2011 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Lê Hoàng | Nam | 11-06-2003 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 04-06-2017 | - | - | 1503 | |||
|
5008
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 18-03-2006 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 27-01-2013 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 15-12-2012 | - | - | - | |||
|
5011
|
|
Tô Minh | Nam | 19-05-2006 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 09-09-2011 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 28-10-2007 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 18-06-2008 | - | - | - | w | ||
|
5015
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 26-06-2004 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 27-06-1983 | NI | - | - | - | ||
|
5017
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 11-12-2009 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 19-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
5020
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 14-12-2015 | - | - | - | |||