DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
501 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 NI,FI 1853 1711 1879
502 FIDE 12459968 Phạm Đặng Mẫn Nhi Nữ 2002 NA 1853 1806 1465 w
503 FIDE 12429520 Lê Huỳnh Tuấn Khang Nam 2012 1853 1894 1954
504 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 1976 NI 1853 1796 1928
505 FIDE 12405027 Lê Quang Ấn Nam 2005 1852 1829 1756 i
506 FIDE 12403008 Trương Tấn Thành Nam 1999 NA 1852 1907 1894
507 FIDE 12415855 Tống Thái Kỳ Ân Nữ 2008 1852 1808 1690 w
508 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961 FA,FT 1851 1921 1843 i
509 FIDE 12431460 Nguyễn Phúc Tâm Nam 2014 1850 1741 1778
510 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 1999 WFM 1849 1877 1867 wi
511 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 1998 1849 - - i
512 FIDE 12442330 Phan Đăng Khôi Nam 2015 1849 1727 1663
513 FIDE 12403032 Đào Thiên Kim Nữ 2000 1848 1867 1820 w
514 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 1994 1848 - - wi
515 FIDE 12422312 Lê Văn Lợi Nam 1987 1848 1880 1851
516 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 2006 1848 1813 1726
517 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 2002 NA 1847 1777 1690 i
518 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 1996 NA 1846 - - i
519 FIDE 12428647 Đỗ Tiến Quang Minh Nam 2012 1845 1678 1813
520 FIDE 12407240 Trần Nguyễn Thùy Trân Nữ 1994 1845 - - wi