DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
501 FIDE 12420719 Vũ Nguyễn Uyên Nhi Nữ 06-07-2011 1838 1761 - wi
502 FIDE 12400882 Bùi Mạnh Hùng Nam 27-06-1993 1838 - - i
503 FIDE 12403903 Vương Phước Minh Khôi Nam 20-01-1998 1837 - - i
504 FIDE 12403016 Cao Minh Trang Nữ 03-12-2000 1835 1812 1790 wi
505 FIDE 12477125 Nguyễn Đình Duy Khánh Nam 03-01-2014 1835 - -
506 FIDE 12406430 Nghiêm Thảo Tâm Nữ 20-05-2003 1834 1681 1783 wi
507 FIDE 12429309 Lưu Hải Yến Nữ 02-01-2009 1834 1726 1713 wi
508 FIDE 12412252 Lê Bích Liên Nữ 30-11-1988 1833 - - wi
509 FIDE 12410977 Lê Huy Hải Nam 15-09-2005 1833 1761 1725
510 FIDE 12402559 Phạm Phúc Đức Nam 26-03-1992 1833 - - i
511 FIDE 12426768 Ngô Minh Hằng Nữ 14-12-2008 NA 1832 1703 1741 w
512 FIDE 12402990 Trần Thuận Phát Nam 12-06-1999 NA 1831 1790 1798 i
513 FIDE 12409723 Huỳnh Hoa Minh Nhật Nữ 18-12-1979 FA;DI 1831 - - wi
514 FIDE 12400513 Nguyễn Thị Diễm Trang Nữ 02-10-1988 NA 1831 - - wi
515 FIDE 12426253 Tống Nguyễn Gia Hưng Nam 21-08-2013 1830 1757 1742
516 FIDE 12415251 Bùi Huy Phước Nam 08-01-2007 CM 1830 1770 1870 i
517 FIDE 12419192 Dương Hiền Vương Nam 17-09-1987 1830 1704 -
518 FIDE 12403199 Bùi Ngọc Ánh Thi Nữ 04-11-1998 NA 1830 1747 - wi
519 FIDE 12403474 Võ Mai Trúc Nữ 01-05-2001 WFM NA 1829 1849 1851 w
520 FIDE 12402346 Phạm Thị Ánh Minh Nữ 26-04-1995 1829 - - wi