| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 03-01-2012 | - | - | - | |||
|
4982
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 20-11-2006 | - | - | - | |||
|
4983
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 02-10-2009 | - | - | - | |||
|
4984
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 26-04-2014 | - | - | - | |||
|
4985
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 26-10-2014 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Dang Phuong Nam | Nam | 15-01-2011 | - | 1655 | - | |||
|
4987
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 09-02-2016 | - | 1462 | 1532 | |||
|
4988
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 20-05-2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
4989
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 13-12-2004 | - | 1584 | - | |||
|
4990
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 04-10-2016 | - | - | - | |||
|
4991
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 09-09-2014 | - | - | 1476 | |||
|
4992
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
4993
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 14-09-2010 | - | - | - | |||
|
4994
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 02-03-2015 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 25-02-2011 | - | - | - | |||
|
4996
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 04-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
4997
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 19-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
4998
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 25-07-2019 | - | - | - | |||
|
4999
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 15-07-2009 | - | - | - | |||
|
5000
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 22-06-2019 | - | - | - | w | ||