| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Trần Hà An | Nữ | 09-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
4962
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 01-07-2016 | - | 1470 | - | w | ||
|
4963
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 11-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
4964
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 06-11-2016 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 08-10-2019 | - | - | - | |||
|
4967
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 25-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
4968
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 21-04-2002 | - | 1673 | - | |||
|
4969
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
|
4970
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 30-11-2014 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 30-11-1993 | - | - | - | w | ||
|
4973
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 23-05-2005 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 04-03-2015 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 14-04-2007 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 24-01-2013 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 22-07-2007 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 04-09-2017 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 21-09-2011 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 31-08-2015 | - | 1673 | - | w | ||