| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 03-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
4942
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 19-01-2006 | - | - | - | |||
|
4943
|
|
Le Trung Kiet | Nam | 26-04-2014 | - | - | - | |||
|
4944
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 30-06-2013 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 01-07-2005 | - | - | - | |||
|
4946
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 01-04-2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
4947
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962-06-04 | - | - | - | |||
|
4948
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 16-12-2012 | - | - | - | |||
|
4949
|
|
Ngô Trần Tùng Lâm | Nam | 31-01-2009 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Lê Đức Thống | Nam | 24-05-2014 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Dư Hoàng Minh | Nam | 19-04-2018 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 05-04-2014 | - | 1463 | 1565 | |||
|
4953
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 08-11-2002 | - | - | - | |||
|
4954
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
|
4955
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 15-05-2011 | - | - | - | |||
|
4956
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 22-02-2015 | - | - | - | |||
|
4957
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 11-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
4958
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 02-01-2002 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 18-03-2012 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 26-01-2016 | - | - | - | w | ||