| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 21-04-2009 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 15-03-2011 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 23-04-1982 | - | - | - | |||
|
4904
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 16-09-2010 | - | - | - | |||
|
4905
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 11-08-1990 | - | - | - | w | ||
|
4906
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 18-01-2009 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 02-03-2015 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 09-03-2012 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 18-05-2015 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 13-01-2012 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 21-12-2011 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 30-09-2014 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 13-10-2010 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 06-03-2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
4917
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 11-07-2013 | - | - | 1419 | w | ||
|
4918
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 06-02-2016 | - | 1484 | 1476 | |||
|
4919
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 09-12-2012 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 21-01-2011 | - | 1605 | 1577 | |||