| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 15-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
4842
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 18-10-2013 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 08-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
4844
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 19-07-2011 | - | - | - | |||
|
4845
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 30-04-2002 | - | 1638 | - | |||
|
4846
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 07-01-2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
4847
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 20-05-1999 | NA | - | - | - | ||
|
4848
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 23-12-2016 | - | - | - | |||
|
4849
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 23-08-2015 | - | - | - | |||
|
4850
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 26-10-2017 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 11-12-2019 | - | - | - | |||
|
4852
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 06-09-2004 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 08-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
4854
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 29-09-2014 | - | - | 1662 | |||
|
4855
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
4856
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
4857
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Trần An Bình | Nam | 15-09-1992 | - | - | - | |||
|
4859
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 14-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
4860
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 04-12-2012 | - | - | - | |||