| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 29/10/2004 | - | - | - | w | ||
|
4822
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 01-01-1978 | DI | - | - | - | ||
|
4824
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 20-06-1998 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 07-02-2005 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 28-03-2016 | - | - | - | |||
|
4827
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 19-01-2003 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 30-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
4829
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 08-08-2005 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 08-05-2019 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 19-11-2011 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 29-03-2005 | - | 1699 | 1705 | |||
|
4833
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 12-09-2018 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 03-12-2008 | - | - | - | w | ||
|
4835
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 14-12-2009 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 21-04-1994 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 23-01-2018 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 30-11-2012 | - | 1459 | - | w | ||
|
4839
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 23-06-2014 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||