| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 05-01-2015 | - | - | - | |||
|
4802
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 10-09-1983 | - | - | - | |||
|
4803
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 16-05-1988 | - | - | - | |||
|
4804
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 28-04-2019 | - | - | - | w | ||
|
4805
|
|
Thái Thịnh | Nam | 03-02-2009 | - | - | - | |||
|
4806
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 17-03-2012 | - | - | - | w | ||
|
4807
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 12-03-2008 | - | 1545 | 1672 | |||
|
4808
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 06-06-2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
4809
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 18-07-2004 | - | - | - | |||
|
4810
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 10-04-2010 | - | - | - | |||
|
4811
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 02-01-2011 | - | - | - | |||
|
4812
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 14-03-2011 | - | - | 1594 | |||
|
4813
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 19-11-1994 | - | 1424 | 1445 | |||
|
4814
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 09-06-2007 | - | - | - | |||
|
4815
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 23-02-2012 | - | 1502 | - | |||
|
4816
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 05-01-2012 | - | - | - | |||
|
4817
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 09-03-2019 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 23-09-1990 | NA | - | - | - | ||
|
4819
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 25-12-2006 | - | - | - | |||
|
4820
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 05-10-2017 | - | 1424 | 1500 | |||