DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12423173 Võ Tấn Chinh Nam 1995 NA 1861 - -
482 FIDE 12406929 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 2000 WFM 1861 1820 1812 w
483 FIDE 12450626 Phan Hoàng Bách Nam 2014 1860 1785 1933
484 FIDE 12412791 Phạm Phú Quang Nam 2003 1860 1864 1778 i
485 FIDE 12412120 Tán Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2003 WFM 1859 1873 1842 wi
486 FIDE 12426849 Nguyễn Anh Nguyên Nam 1995 NA,NI 1858 - - i
487 FIDE 12402826 Phan Bá Việt Nam 2000 1858 1861 1866 i
488 FIDE 12400564 Nguyễn Thị Thùy Nữ 1858 1807 1793 wi
489 FIDE 12417262 Võ Đình Khải My Nữ 2008 1858 1692 1809 w
490 FIDE 12400629 Vũ Thị Diệu Ái Nữ 1998 WFM 1857 1884 1864 w
491 FIDE 12434540 Trần Phát Đạt Nam 2007 1856 1867 1900
492 FIDE 12403938 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 1993 1856 1888 1865
493 FIDE 12410659 Trần Thị Phương Anh Nữ 2001 1855 1745 1796 wi
494 FIDE 12440612 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 1999 1855 1865 - i
495 FIDE 12402982 Phan Lương Nam 1998 1855 1755 1803 i
496 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 2006 1854 1815 1888 w
497 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 2009 1854 1698 1676
498 FIDE 12436925 Trần Lê Thanh Dũ Nam 1993 1854 1825 -
499 FIDE 12420697 Nguyễn Châu Ngọc Hân Nữ 2008 1853 1796 1786 wi
500 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 2014 1853 1946 1925