| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
481
|
|
Võ Tấn Chinh | Nam | 1995 | NA | 1861 | - | - | ||
|
482
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 2000 | WFM | 1861 | 1820 | 1812 | w | |
|
483
|
|
Phan Hoàng Bách | Nam | 2014 | 1860 | 1785 | 1933 | |||
|
484
|
|
Phạm Phú Quang | Nam | 2003 | 1860 | 1864 | 1778 | i | ||
|
485
|
|
Tán Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | WFM | 1859 | 1873 | 1842 | wi | |
|
486
|
|
Nguyễn Anh Nguyên | Nam | 1995 | NA,NI | 1858 | - | - | i | |
|
487
|
|
Phan Bá Việt | Nam | 2000 | 1858 | 1861 | 1866 | i | ||
|
488
|
|
Nguyễn Thị Thùy | Nữ | 1858 | 1807 | 1793 | wi | |||
|
489
|
|
Võ Đình Khải My | Nữ | 2008 | 1858 | 1692 | 1809 | w | ||
|
490
|
|
Vũ Thị Diệu Ái | Nữ | 1998 | WFM | 1857 | 1884 | 1864 | w | |
|
491
|
|
Trần Phát Đạt | Nam | 2007 | 1856 | 1867 | 1900 | |||
|
492
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 1993 | 1856 | 1888 | 1865 | |||
|
493
|
|
Trần Thị Phương Anh | Nữ | 2001 | 1855 | 1745 | 1796 | wi | ||
|
494
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 1999 | 1855 | 1865 | - | i | ||
|
495
|
|
Phan Lương | Nam | 1998 | 1855 | 1755 | 1803 | i | ||
|
496
|
|
Bùi Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2006 | 1854 | 1815 | 1888 | w | ||
|
497
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2009 | 1854 | 1698 | 1676 | |||
|
498
|
|
Trần Lê Thanh Dũ | Nam | 1993 | 1854 | 1825 | - | |||
|
499
|
|
Nguyễn Châu Ngọc Hân | Nữ | 2008 | 1853 | 1796 | 1786 | wi | ||
|
500
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2014 | 1853 | 1946 | 1925 | |||