| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4761
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 21-03-2010 | - | - | - | |||
|
4762
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 05-03-2017 | - | - | - | |||
|
4763
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 24-02-2006 | - | - | - | w | ||
|
4764
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 05-12-1983 | - | - | - | |||
|
4765
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 11-01-2013 | - | - | - | |||
|
4766
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 08-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
4767
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 08-12-2008 | - | - | - | |||
|
4768
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 05-03-2018 | - | - | - | |||
|
4769
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
|
4770
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 23-10-2009 | - | 1913 | 1859 | |||
|
4771
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 03-10-2015 | - | - | - | |||
|
4772
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 06-12-2019 | - | - | - | |||
|
4773
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 03-01-2013 | - | - | 1479 | |||
|
4774
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 30-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
4775
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 23-06-2015 | - | - | - | |||
|
4776
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 01-07-2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
4777
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 12-05-2009 | - | - | - | |||
|
4778
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||
|
4779
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 19-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
4780
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 21-09-2001 | - | - | - | w | ||