| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 13-10-2003 | - | - | - | |||
|
4682
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
4683
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 15-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
4684
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 04-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
4685
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
4686
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 28-03-2011 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
4688
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 28-04-2008 | - | - | - | |||
|
4689
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 04-10-1983 | - | - | - | |||
|
4690
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 01-09-2011 | - | - | - | |||
|
4691
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 12-08-2008 | - | - | - | w | ||
|
4692
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 03-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
4693
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 27-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
4694
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 15-10-2005 | - | - | - | w | ||
|
4695
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 20-01-2010 | - | - | - | |||
|
4696
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 31-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
4697
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 23-07-2011 | - | - | - | w | ||
|
4698
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 20-10-2012 | - | - | 1515 | w | ||
|
4699
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 11-12-2017 | - | - | - | |||
|
4700
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 17-07-2016 | - | - | - | |||