| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4641
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4642
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4643
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | 1481 | 1517 | |||
|
4644
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4645
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 1989 | FA | - | - | - | w | |
|
4646
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4647
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4648
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4649
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4650
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4651
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1419 | - | |||
|
4652
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2013 | - | 1531 | - | |||
|
4653
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4654
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4655
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4656
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | - | 1540 | - | w | ||
|
4657
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4658
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4659
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
4660
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||