| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 04-12-2010 | - | - | - | |||
|
4622
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 18-12-2011 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 26-04-2013 | - | - | - | |||
|
4624
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 04-11-2010 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 05-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
4626
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 30-06-2016 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 02-06-2013 | - | - | - | |||
|
4628
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 21-11-2014 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 31-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
4630
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 01-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
4631
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 06-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
4632
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 19-03-2020 | - | - | - | w | ||
|
4633
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 05-05-2017 | - | - | - | |||
|
4634
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 05-01-2018 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 01-05-1984 | - | - | - | w | ||
|
4636
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 31-07-2015 | - | - | - | |||
|
4637
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 28-12-2017 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 31-10-2000 | - | - | - | w | ||
|
4640
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 02-10-1999 | - | 1605 | - | |||