| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
461
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thư | Nữ | 2008 | 1874 | 1806 | 1717 | w | ||
|
462
|
|
Lê Thái Hoàng Ánh | Nữ | 2011 | WCM | 1873 | 1947 | 1827 | w | |
|
463
|
|
Hà Thị Minh Thư | Nữ | 2002 | 1873 | - | - | w | ||
|
464
|
|
Hồ Thị Ánh Tiên | Nữ | 1990 | 1872 | - | - | wi | ||
|
465
|
|
Tôn Nữ Hồng Ân | Nữ | 1992 | WFM | NA | 1872 | 1924 | 1950 | wi |
|
466
|
|
Nguyễn Phùng Quân | Nam | 1871 | 1873 | - | i | |||
|
467
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2015 | WCM | 1871 | 1824 | 2004 | w | |
|
468
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2003 | 1870 | - | - | i | ||
|
469
|
|
Nguyễn Văn Quân | Nam | 1988 | NA,FI | 1870 | 1855 | 1884 | ||
|
470
|
|
Nguyễn Đức Sang | Nam | 2005 | 1868 | 1873 | 1871 | i | ||
|
471
|
|
Phạm Hồng Phúc | Nữ | 1995 | 1867 | - | - | wi | ||
|
472
|
|
Đỗ Văn Long | Nam | 1978 | FA | 1867 | - | - | i | |
|
473
|
|
Danh Đức Khánh Huy | Nam | 2006 | 1867 | - | 1765 | |||
|
474
|
|
Đặng Thu Thủy | Nữ | 2010 | 1867 | - | - | wi | ||
|
475
|
|
Võ Thủy Tiên | Nữ | 2004 | 1865 | - | 1668 | wi | ||
|
476
|
|
Nguyễn Tố Trân | Nữ | 2000 | 1865 | 1875 | 1874 | wi | ||
|
477
|
|
Trần Quốc Phú | Nam | 2005 | 1864 | 1947 | 2040 | i | ||
|
478
|
|
Nguyễn Xuân Hiển | Nam | 2006 | 1863 | 1918 | 1997 | i | ||
|
479
|
|
Ngô Tiên Sinh | Nam | 2000 | 1862 | - | - | i | ||
|
480
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2012 | 1862 | 1619 | 1457 | |||