DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
461 FIDE 12415782 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Nữ 2008 1874 1806 1717 w
462 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Ánh Nữ 2011 WCM 1873 1947 1827 w
463 FIDE 12493775 Hà Thị Minh Thư Nữ 2002 1873 - - w
464 FIDE 12401757 Hồ Thị Ánh Tiên Nữ 1990 1872 - - wi
465 FIDE 12401803 Tôn Nữ Hồng Ân Nữ 1992 WFM NA 1872 1924 1950 wi
466 FIDE 12410772 Nguyễn Phùng Quân Nam 1871 1873 - i
467 FIDE 12433390 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 2015 WCM 1871 1824 2004 w
468 FIDE 12404810 Trần Hồng Quân Nam 2003 1870 - - i
469 FIDE 12418943 Nguyễn Văn Quân Nam 1988 NA,FI 1870 1855 1884
470 FIDE 12407747 Nguyễn Đức Sang Nam 2005 1868 1873 1871 i
471 FIDE 12402320 Phạm Hồng Phúc Nữ 1995 1867 - - wi
472 FIDE 12404659 Đỗ Văn Long Nam 1978 FA 1867 - - i
473 FIDE 12495549 Danh Đức Khánh Huy Nam 2006 1867 - 1765
474 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 2010 1867 - - wi
475 FIDE 12408913 Võ Thủy Tiên Nữ 2004 1865 - 1668 wi
476 FIDE 12403130 Nguyễn Tố Trân Nữ 2000 1865 1875 1874 wi
477 FIDE 12411353 Trần Quốc Phú Nam 2005 1864 1947 2040 i
478 FIDE 12412392 Nguyễn Xuân Hiển Nam 2006 1863 1918 1997 i
479 FIDE 12426784 Ngô Tiên Sinh Nam 2000 1862 - - i
480 FIDE 12469947 Trần Bình Minh Nam 2012 1862 1619 1457