| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4442
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4443
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4445
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4446
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1628 | 1510 | |||
|
4447
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4448
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4449
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4450
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4451
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4452
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4453
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4454
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1437 | - | |||
|
4457
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4458
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4459
|
|
Bùi Mai Chi | Nữ | 2017 | - | 1461 | 1532 | w | ||
|
4460
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||