| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4402
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1438 | 1485 | |||
|
4404
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4406
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4408
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4409
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4411
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1581 | |||
|
4412
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4414
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4417
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4419
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4420
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||