DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
441 FIDE 12415871 Phạm Anh Kiên Nam 2008 1884 1801 1898 i
442 FIDE 12403601 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 1995 NA 1884 - - wi
443 FIDE 12405221 Phan Nguyễn Đăng Kha Nam 2003 1884 1906 1811
444 FIDE 12403296 Vũ Hoàng Lan Nữ 1998 WCM 1883 1846 1858 wi
445 FIDE 12400483 Phạm Quang Hưng Nam 1998 1883 1880 - i
446 FIDE 12443247 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1883 1985 1826
447 FIDE 12402842 Phan Trọng Việt Nam 1993 1883 - -
448 FIDE 12404012 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 2001 1882 1796 1774 w
449 FIDE 12403911 Ngụy Minh Nghĩa Nam 1996 1882 - - i
450 FIDE 12403156 Phan Nguyễn Hà Như Nữ 2000 NA 1881 1739 1728 wi
451 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1880 1656 1890
452 FIDE 12404799 Nguyễn Văn Tài Nam 2002 1880 - - i
453 FIDE 12425109 Triệu Gia Huy Nam 2012 1880 1874 1994
454 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 2008 1879 1894 1899
455 FIDE 12402796 Nguyễn Thái Dương Nam 2000 1879 1826 1845
456 FIDE 12408190 Nguyễn Quang Trung Nam 2002 1878 1870 1899 i
457 FIDE 12402362 Vương Thị Quỳnh Hương Nữ 1995 WCM 1877 - - wi
458 FIDE 12440310 Lê Quốc Huy Nam 2004 1877 1870 1641
459 FIDE 12417572 Lê Ngọc Hiếu Nam 2004 NA 1876 1804 1844
460 FIDE 12409910 Kiều Bích Thủy Nữ 2001 WFM 1876 1877 1883 w