| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4382
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1535 | 1429 | w | ||
|
4383
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4384
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4386
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4387
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4388
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4389
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4391
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4392
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4393
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1463 | w | ||
|
4394
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4395
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1405 | w | ||
|
4396
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4397
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4398
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4399
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4400
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||