DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
421 FIDE 12402958 Nguyễn Trí Thiên Nam 1998 1885 1825 1860 i
422 FIDE 12409910 Kiều Bích Thủy Nữ 2001 WFM 1885 1876 1863 w
423 FIDE 12416169 Lâm Đức Hải Nam Nam 2009 1885 1872 1955
424 FIDE 12439100 Nguyễn Công Khôn Nam 1997 1884 1825 - i
425 FIDE 12404802 Phạm Trần Gia Thư Nữ 2004 WCM NA 1884 1853 1867 w
426 FIDE 12442437 Đặng Thái Vũ Nam 2010 1884 1905 1946
427 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 2014 1884 1911 1962
428 FIDE 12415871 Phạm Anh Kiên Nam 2008 1884 1801 1898 i
429 FIDE 12403601 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 1995 NA 1884 - - wi
430 FIDE 12403296 Vũ Hoàng Lan Nữ 1998 WCM 1883 1846 1858 wi
431 FIDE 12451681 Nguyễn Thị Thảo Nữ 2005 1883 1602 1515 w
432 FIDE 12400483 Phạm Quang Hưng Nam 1998 1883 1880 - i
433 FIDE 12433810 Trần Phạm Quang Minh Nam 2014 1882 1883 1789
434 FIDE 12432024 Vũ Gia Bảo Nam 2010 1882 1984 2106
435 FIDE 12432580 Bùi Minh Quân Nam 2012 1882 1830 1902
436 FIDE 12403911 Ngụy Minh Nghĩa Nam 1996 1882 - - i
437 FIDE 12403156 Phan Nguyễn Hà Như Nữ 2000 NA 1882 1754 1738 w
438 FIDE 12404799 Nguyễn Văn Tài Nam 2002 1880 - - i
439 FIDE 12402842 Phan Trọng Việt Nam 1993 1880 - -
440 FIDE 12408190 Nguyễn Quang Trung Nam 2002 1878 1870 1899 i