DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
421 FIDE 12406988 Trần Phan Bảo Khánh Nữ 2000 WFM 1893 1833 1833 wi
422 FIDE 12427055 Phạm Hoàng Nam Anh Nam 2009 1892 1837 1915
423 FIDE 12415618 Nguyễn Lê Nhật Huy Nam 2008 1892 1974 2000
424 FIDE 12427500 Hà Bình An Nam 2011 1892 1883 1895
425 FIDE 12402184 Lê Thanh Liêm Nam 1996 1891 - - i
426 FIDE 12407135 Hoàng Thị Hải Anh Nữ 1996 WCM 1891 1898 1804 wi
427 FIDE 12407178 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 1995 1891 - - wi
428 FIDE 12432610 Nguyễn Duy Đạt Nam 2013 1891 1821 1824
429 FIDE 12402931 Nguyễn Ngọc Minh Trí Nam 1998 1891 - 1913 i
430 FIDE 12418978 Võ Thị Nhiệm Nữ 1984 1889 - - wi
431 FIDE 12405930 Thái Gia Bảo Nam 1999 1889 - - i
432 FIDE 12406228 Phan Nguyễn Hùng Cường Nam 1996 FA,FI 1889 - - i
433 FIDE 12402257 Trần Thị Thu Thảo Nữ 1992 1888 - - wi
434 FIDE 12430218 Hà Việt Anh Nam 2007 1888 1665 1665 i
435 FIDE 12416150 Nguyễn Gia Khánh Nam 2009 1887 1828 1884
436 FIDE 12412287 Dương Văn Sơn Nam 1990 1886 1796 1818 i
437 FIDE 12423149 Cao Thanh Danh Nam 1998 1886 - - i
438 FIDE 12402958 Nguyễn Trí Thiên Nam 1998 1885 1825 1860 i
439 FIDE 12439100 Nguyễn Công Khôn Nam 1997 1884 1825 - i
440 FIDE 12404802 Phạm Trần Gia Thư Nữ 2004 WCM NA 1884 1858 1859 w