| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4161
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4162
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4163
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4164
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4165
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4166
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4167
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4168
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||
|
4169
|
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4170
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4171
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4172
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4173
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4174
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4175
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4176
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1613 | |||
|
4177
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4178
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4179
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4180
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||