DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4161 FIDE 12499005 Nguyễn Đức Trình Nam 2010 - - -
4162 FIDE 12499773 Lâm Trí Nguyên Nam 2019 - - -
4163 FIDE 12434493 Lương Quang Đông Nam 2006 - - -
4164 FIDE 12437565 Nguyễn Đăng Minh Nam 2008 - - -
4165 FIDE 12442941 Nguyễn Quốc Bảo Nam 1996 - - -
4166 FIDE 12447293 Lê Dương Anh Minh Nam 2015 - - -
4167 FIDE 12454206 Vũ Trọng Tuyên Nam 2011 - - -
4168 FIDE 12465470 Lê Thảo Ly Nữ 2010 - - 1527 w
4169 FIDE 561002046 Lưu Thị Như Huỳnh Nữ 2003 - - - w
4170 FIDE 12467006 Châu Hoàng Yến Nữ 2011 - - - w
4171 FIDE 12467774 Ngô Phước Toàn Nam 1980 - - -
4172 FIDE 561005118 Vũ Huy Nhật Minh Nam 2019 - - -
4173 FIDE 561005630 Nguyễn Đức Duy Nam 2019 - - -
4174 FIDE 561005886 Phạm Việt Tâm Nam 1994 - - -
4175 FIDE 12405310 Trương Nguyên Hạo Nam 2003 - - -
4176 FIDE 12405566 Nguyễn Minh Khang Nam 2002 - - 1613
4177 FIDE 561008702 Nguyễn Phúc Hưng Nam 2013 - - -
4178 FIDE 561008958 Truong Luong Khiet Anh Nam 2020 - - -
4179 FIDE 12472638 Đỗ Minh Đức Nam 2015 - - -
4180 FIDE 12408638 Vũ Việt Khoa Nam 1997 - - -