| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4002
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4003
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4004
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4006
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4007
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4008
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4011
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | 1521 | |||
|
4012
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4013
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4017
|
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4019
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 1993 | - | - | - | |||