DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
401 FIDE 12401668 Lê Thanh Thảo Nữ 1993 WFM 1903 - - wi
402 FIDE 12400807 Trần Lê Tú Uyên Nữ 1990 1903 - - wi
403 FIDE 12417076 Trần Nguyễn Công Phúc Nam 2002 NA 1902 - 1644 i
404 FIDE 12402010 Nguyễn Hữu Hoàng Anh Nam 1989 1902 1910 1925
405 FIDE 12401340 Lê Thị Hoa Nữ 1992 1902 - - wi
406 FIDE 12407232 Nguyễn Thị Thảo Linh Nữ 1993 1902 - - wi
407 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 1994 1901 2025 1932 i
408 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 2005 1900 1705 1743 i
409 FIDE 12404624 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2005 1900 1842 1912
410 FIDE 12426970 Bùi Quang Vũ Nam 1983 1899 - - i
411 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 1982 NA 1898 1656 1772 w
412 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 2012 1898 - - i
413 FIDE 12406856 Trần Thị Hồng Phấn Nữ 2002 WFM 1897 - - wi
414 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 1991 1897 - 1880 wi
415 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 1994 1896 - - wi
416 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 2010 1895 1635 1478
417 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950 1895 1947 1939 i
418 FIDE 12402885 Lê Quang Trà Nam 1999 CM 1895 - - i
419 FIDE 12429368 Nguyễn Vũ Quang Duy Nam 2011 1893 1829 1870 i
420 FIDE 12405590 Nguyễn Tiến Anh Nam 2001 1893 1833 1867 i