DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
381 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 1994 1901 1982 1880 i
382 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 2005 1900 1705 1743 i
383 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 1990 1900 1716 1759
384 FIDE 12438103 Phan Trần Khôi Nguyên Nam 2014 1899 1919 1970
385 FIDE 12426970 Bùi Quang Vũ Nam 1983 1899 - - i
386 FIDE 12468517 Nguyễn Đỗ Phú Trọng Nam 2011 1898 1685 1835
387 FIDE 12406856 Trần Thị Hồng Phấn Nữ 2002 WFM 1897 - - wi
388 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 1982 NA 1897 1656 - w
389 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 2012 1897 - -
390 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 1991 1897 - - wi
391 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 1994 1896 - - wi
392 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950 1895 1947 1939 i
393 FIDE 12422312 Lê Văn Lợi Nam 1987 1895 1857 1842 i
394 FIDE 12402885 Lê Quang Trà Nam 1999 CM 1895 - - i
395 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 2010 1894 1635 1476
396 FIDE 12402010 Nguyễn Hữu Hoàng Anh Nam 1989 1894 1888 1914
397 FIDE 12431656 Nguyễn Nhất Khương Nam 2015 1893 1895 1867
398 FIDE 12429368 Nguyễn Vũ Quang Duy Nam 2011 1893 1829 1870 i
399 FIDE 12405590 Nguyễn Tiến Anh Nam 2001 1893 1833 1867 i
400 FIDE 12406988 Trần Phan Bảo Khánh Nữ 2000 WFM 1893 1833 1833 wi