| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3603
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1553 | - | |||
|
3604
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3605
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3606
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3607
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Văn Trí Danh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3612
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3614
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3616
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3617
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||