DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12409359 Đào Thiên Bảo Nam 1964 1920 1954 1860 i
362 FIDE 12401200 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 1986 1920 - - wi
363 FIDE 12402745 Ngô Quang Nhật Nam 2000 1920 - - i
364 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 2000 FA,FI 1920 - - i
365 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 1918 - - i
366 FIDE 12402753 Nguyễn Công Tài Nam 2001 1918 1858 1866 i
367 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 1989 1917 - - wi
368 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 1998 1916 1874 1880 i
369 FIDE 12402311 Nguyễn Trương Bảo Trân Nữ 1995 NA 1916 1826 1793 w
370 FIDE 12441767 Đoàn Tuấn Khôi Nam 2013 1916 1950 1758
371 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 2014 1916 1861 1796 i
372 FIDE 12413100 Lưu Hương Cường Thịnh Nam 2004 NA 1915 1957 1880
373 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945 1915 1923 1914 i
374 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 1997 WFM 1915 1873 1879 wi
375 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 1994 1914 - - wi
376 FIDE 12418706 Bùi Thị Ngọc Chi Nữ 2009 WCM 1914 1971 1927 w
377 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 1998 FM 1914 1938 1975
378 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 2007 1914 1610 1615 i
379 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 2004 1914 1860 1822 i
380 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 1995 WFM 1913 1964 1978 w