| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3562
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1493 | |||
|
3563
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Nguyễn Bá Kim | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3568
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3569
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Nguyễn Khắc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Lưu Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3572
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3573
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3575
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1473 | - | |||
|
3576
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3578
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||
|
3579
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||