| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3522
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3523
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3524
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3525
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3526
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3527
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3528
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3529
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3530
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3531
|
|
Phạm Đức Chương | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3533
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3534
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3536
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | 1419 | 1456 | w | ||
|
3537
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3538
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3539
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3540
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||