| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3402
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3403
|
|
Phạm Thị Ngọc | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
3404
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3405
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3406
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3407
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | 1470 | 1730 | |||
|
3408
|
|
Âu Nguyễn Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3409
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
3410
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3411
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3412
|
|
Phạm Thiên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3413
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3414
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3417
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3418
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3419
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3420
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||