DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
341 FIDE 12409847 Huỳnh Trần Minh Hoàng Nam 2003 1929 1848 1939
342 FIDE 12408921 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Nữ 2005 WFM 1928 1900 1839 w
343 FIDE 12406970 Tào Minh Giang Nữ 2000 1928 1868 - wi
344 FIDE 12414697 Lương Hoàng Tú Linh Nữ 2005 WFM 1928 1974 1992 w
345 FIDE 12401528 Đỗ Thị Diễm Hương Nữ 1987 1927 - - wi
346 FIDE 12403628 Lại Đức Minh Nam 2001 NA 1927 - - i
347 FIDE 12403407 Trần Lê Đan Thụy Nữ 1996 WFM 1927 1928 1934 w
348 FIDE 12424340 Nguyễn Đắc Nguyên Dũng Nam 2011 1926 1901 1934
349 FIDE 12408000 Bùi Nhật Tân Nam 2002 1926 1971 1933
350 FIDE 12430420 Nguyễn Anh Bảo Thy Nữ 2010 1925 1973 1955 w
351 FIDE 12402290 Mai Thùy Trang Nữ 1995 1925 - - wi
352 FIDE 12442259 Lê Vĩnh Trí Nam 2012 1925 1814 1856
353 FIDE 12402702 Lê Quang Vinh Nam 2000 1924 1938 1934 i
354 FIDE 12445312 Vương Tuấn Khoa Nam 2016 1924 1824 1964
355 FIDE 12436224 Nguyễn Đức Khải Nam 2014 1923 1750 1744
356 FIDE 12400033 Võ Đại Hoài Đức Nam 1967 1923 1914 -
357 FIDE 12411540 Mai Lê Khôi Nguyên Nam 2004 1922 1883 1849 i
358 FIDE 12402079 Nguyễn Đức Việt Nam 1995 1922 - - i
359 FIDE 12404144 Trần Thị Như Ý Nữ 1997 WFM 1922 1919 1853 wi
360 FIDE 12423599 Trần Lê Vy Nữ 2012 WFM 1921 2009 1950 w