| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3203
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | 1458 | - | |||
|
3204
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3206
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3207
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3208
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | 1415 | - | w | ||
|
3209
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Phạm Ngọc Mai | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3212
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3213
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3214
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3215
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Nguyễn Trọng Trường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3219
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||