| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3182
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3183
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3184
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3185
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3186
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3189
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1452 | - | |||
|
3190
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3191
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3192
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3193
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3194
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3195
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3196
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3197
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | - | 1551 | 1403 | w | ||
|
3198
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3199
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3200
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||