| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3161
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3162
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3163
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3164
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3165
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3166
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3167
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3168
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3169
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3170
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3171
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1477 | 1444 | w | ||
|
3172
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3173
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3174
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3175
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3176
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3177
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3178
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3179
|
|
Vũ Thế Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3180
|
|
Phan Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||