| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Ngô Lê Huy Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Nguyễn Lâm Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3123
|
|
Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3124
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3125
|
|
Lê Phú Bảo Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3126
|
|
Tô Mai Phương | Nữ | 2005 | - | 1451 | - | w | ||
|
3127
|
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3128
|
|
Trần Uyên Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3129
|
|
Đinh Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3130
|
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3131
|
|
Huỳnh Trọng Hiếu | Nam | 2020 | - | 1585 | 1425 | |||
|
3132
|
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 1997 | - | 1713 | - | |||
|
3133
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
3134
|
|
Nguyễn Thị Hồng Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3135
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3137
|
|
Phan Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3138
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3139
|
|
Phạm Gia Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3140
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||