| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3102
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3105
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3108
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
3111
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3112
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3113
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1981 | - | 1524 | - | |||
|
3119
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3120
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||