DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3081 FIDE 12462624 Huỳnh Bảo Ánh Minh Nữ 2014 - - - w
3082 FIDE 561000736 Lê Gia Hiếu Nam 2012 - - -
3083 FIDE 561003808 Đặng Hồ Thanh Mai Nữ 2017 - - - w
3084 FIDE 561005088 Hoàng Đình Bảo Duy Nam 2015 - - -
3085 FIDE 12405280 Trần Phan Anh Khôi Nam 2004 - - -
3086 FIDE 561008672 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - - -
3087 FIDE 12472352 Phạm Gia Minh Nam 2014 - - -
3088 FIDE 561009440 Ngô Duy Thông Nam 1999 - 1475 -
3089 FIDE 12473120 Đỗ Văn Hoàng Lâm Nam 2016 - - -
3090 FIDE 12408352 Nguyễn Công Thắng Nam 2000 - - -
3091 FIDE 561010464 Trịnh Thanh Thảo Nữ 2014 - - - w
3092 FIDE 12409120 Đặng Thị Vương Thủy Nữ 2000 - - - w
3093 FIDE 12475424 Phan Ngọc Mai Nữ 2013 - - - w
3094 FIDE 12410144 Nguyễn Anh Bình Nữ 2002 - - - w
3095 FIDE 12476960 Đỗ Thị Bảo Trân Nữ 2016 - - - w
3096 FIDE 561013536 Đinh Công Quang Vinh Nam 2020 - - -
3097 FIDE 12411680 Trần Quốc Phong Nam 2003 - - -
3098 FIDE 12413216 Cao Minh Triết Nam 2005 - - -
3099 FIDE 12413984 Mai Sơn Tùng Nam 2002 - - -
3100 FIDE 561016608 Phạm Đan Chi Nữ 2021 - - - w