| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3062
|
|
Nguyễn Kế Phát | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3063
|
|
Phạm Khắc Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Phạm Thị Ngọc Nhi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3065
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3066
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3067
|
|
Nguyễn Phan Hoài Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3068
|
|
Phạm Minh Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3069
|
|
Vương Thị Bích Chi | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
3070
|
|
Đỗ Hoàng Tiến | Nam | 2015 | - | 1559 | 1672 | |||
|
3071
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 2011 | - | 1567 | - | |||
|
3072
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3073
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3074
|
|
Phan Linh Anh | Nữ | 2009 | - | 1440 | 1486 | w | ||
|
3075
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3076
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3077
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3078
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||