| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3042
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3045
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3047
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3049
|
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3050
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | 1481 | 1434 | w | ||
|
3051
|
|
Trương Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3053
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Tâm | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
3054
|
|
Ngô Phan Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Cao Lê Phương Thanh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
3056
|
|
Woo Bao Hien | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Nguyễn Xuân Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | - | - | - | ||||
|
3059
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||