| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3022
|
|
Nguyễn Minh Vũ | Nam | 2019 | - | - | 1489 | |||
|
3023
|
|
Mai Lê Chân Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3024
|
|
Hoàng Quốc Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3025
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3026
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3027
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2011 | - | 1626 | 1598 | |||
|
3028
|
|
Trần Gia Thịnh | Nam | 2016 | - | - | 1476 | |||
|
3029
|
|
Nguyễn Sĩ Trọng Đức | Nam | 2004 | - | 1827 | 1778 | |||
|
3030
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Nguyễn Đại An | Nam | 2008 | - | 1450 | 1460 | |||
|
3032
|
|
Lê Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3033
|
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3034
|
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3035
|
|
Phạm Hoài An | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3036
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Phạm Quảng Định | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3038
|
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 2013 | - | 1637 | - | |||
|
3039
|
|
Võ Minh Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3040
|
|
Bùi Văn Huy | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||