| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3002
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3004
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3005
|
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3006
|
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3007
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
3008
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3009
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3011
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3013
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3014
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3015
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | - | 1485 | - | w | ||
|
3016
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3017
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3018
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3020
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||