DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3001 FIDE 12470295 Nguyễn Trần Bảo Châu Nữ 2011 - 1485 - w
3002 FIDE 12406295 Nguyễn Hải Nam Nam 1994 - - -
3003 FIDE 561009431 Đỗ Minh Hải Nam 2009 - - -
3004 FIDE 12473111 Hán Thị Phú Bình Nữ 2015 - - - w
3005 FIDE 561009687 Vũ Nhật Nam Nam 2018 - - -
3006 FIDE 12473367 Nguyễn Thuỳ Chi Nữ 2018 - - - w
3007 FIDE 12409111 Đặng Thị Mai Linh Nữ 2001 - - - w
3008 FIDE 561011223 Nguyễn Hà Phan Nam 2005 - 1799 1601
3009 FIDE 12409367 Nguyển Chánh Thắng Nam - - -
3010 FIDE 561011479 Bùi Thành Trung Nam 2016 - - -
3011 FIDE 561011991 Lê Minh Khang Nam 2011 - - -
3012 FIDE 12476439 Phạm Nguyễn Quang Hải Nam 2019 - - -
3013 FIDE 12411159 Nguyễn Quang Ngọc Trác Nam 2005 - - -
3014 FIDE 12476951 Hà Thị Thu Phương Nữ 1987 - - - w
3015 FIDE 12411671 Trần Hoàng Phú Vinh Nam 2003 - - -
3016 FIDE 12414743 Nguyễn Ngọc Bích Chân Nữ 2005 - - - w
3017 FIDE 12414999 Nguyễn Xuân Minh Hiếu Nam 2007 - - 1562
3018 FIDE 12481815 Bùi Hải Minh Nam 2018 - - -
3019 FIDE 12483095 Trần Văn Tài Nam 2015 - - -
3020 FIDE 12417815 Văn Thị Ý Thanh Nữ 2008 - - - w