DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
301 FIDE 12459771 Văn Đình Khôi Nam 2001 1947 1574 1632
302 FIDE 12403458 Nguyễn Tấn Thịnh Nam 1996 1946 1984 1939 i
303 FIDE 12444022 Nguyễn Duy Khải Nam 2012 1946 - - i
304 FIDE 12404616 Nguyễn Hải Đảo Nam 1990 1946 1818 1785 i
305 FIDE 12401323 Đỗ Thị Diễm Thúy Nữ 1983 NA 1946 - - wi
306 FIDE 12425168 Nguyễn Hữu Khoa Nguyên Nam 1994 1946 - - i
307 FIDE 12432962 Trương Thanh Vân Nữ 2012 1945 1934 1837 w
308 FIDE 12400505 Ngô Thị Kim Tuyến Nữ 1991 1945 1882 1889 wi
309 FIDE 12405736 Võ Kim Cang Nam 2001 1945 1885 1885 i
310 FIDE 12431656 Nguyễn Nhất Khương Nam 2015 1944 1950 1936
311 FIDE 12417823 Đặng Hoàng Quý Nhân Nam 2006 1943 1920 - i
312 FIDE 12432024 Vũ Gia Bảo Nam 2010 1943 1987 2009
313 FIDE 12494283 Mai Công Hiệp Nam 1998 1943 - -
314 FIDE 12404438 Lê Nhật Minh Nam 1996 1941 1920 1932 i
315 FIDE 12400378 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1987 DI 1941 - - i
316 FIDE 12421154 Trần Đức Tú Nam 1967 NA 1940 1973 2094 i
317 FIDE 12402486 Lê Thị Minh Thơ Nữ 1976 1940 - - wi
318 FIDE 12401382 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 1998 WCM 1940 1882 1903 wi
319 FIDE 12402206 Nguyễn Huỳnh Trọng Hải Nam 1996 1939 1920 1935 i
320 FIDE 12403040 Đồng Khánh Linh Nữ 2000 WCM NA 1939 1834 1819 w