| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2982
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2983
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2984
|
|
Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2985
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2986
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2987
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2988
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2989
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2990
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2991
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2992
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2993
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
2994
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2995
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2996
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2997
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2998
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2999
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3000
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||