| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2962
|
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2963
|
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2964
|
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 2006 | - | 1611 | - | |||
|
2965
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2966
|
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2967
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2968
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2969
|
|
Trần Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2970
|
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2971
|
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 2007 | - | 1579 | - | w | ||
|
2972
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2973
|
|
Võ Minh Tiến | Nam | 2008 | - | 1519 | - | |||
|
2974
|
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2975
|
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
|
2976
|
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2977
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2978
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2979
|
|
Bùi Đức Thắng Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2980
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||