| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2941
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2942
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2943
|
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2944
|
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2945
|
|
Khuất Anh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2946
|
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 2008 | - | - | 1677 | w | ||
|
2947
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
2948
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
2949
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2950
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2951
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2952
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
2953
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2954
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2955
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2956
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2957
|
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2958
|
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2959
|
|
Đào Đức Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2960
|
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||