| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2922
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2923
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1842 | 1781 | |||
|
2924
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2925
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2926
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2927
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2928
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1460 | |||
|
2929
|
|
Lê Kiều Nhã Đan | Nữ | 2012 | - | 1462 | 1495 | w | ||
|
2930
|
|
Ngô Nguyên Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2931
|
|
Lê Phạm Tiến Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2932
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2933
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2934
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2935
|
|
Bùi Phương Linh | Nam | 1983 | - | 1667 | - | |||
|
2936
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2937
|
|
Đào Duy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2938
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2939
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2940
|
|
Phạm Xuân Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||