| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2922
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2923
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2924
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2925
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2926
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2927
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2928
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |
|
2929
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2930
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2931
|
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 2007 | - | 1636 | 1678 | |||
|
2932
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2933
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2934
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2935
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
2936
|
|
Vũ Quang Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2937
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2938
|
|
Huỳnh Phi Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2939
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2940
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||