| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Nguyễn Lê Đông Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2902
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2903
|
|
Bùi Bảo Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2904
|
|
Cao Trần Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1432 | 1422 | |||
|
2905
|
|
Tô Tuấn Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2906
|
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2907
|
|
Đặng Khải An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2908
|
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | 1587 | 1503 | |||
|
2911
|
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2912
|
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 2007 | - | - | 1444 | w | ||
|
2913
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2914
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2915
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2916
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2918
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2919
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Phan Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||