| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2902
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2903
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1534 | - | |||
|
2904
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
2905
|
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2906
|
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2907
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2015 | - | 1458 | - | |||
|
2908
|
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2909
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | 1676 | - | |||
|
2910
|
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2912
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2913
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2914
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2915
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
2916
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2918
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2919
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2920
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||