DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2881 FIDE 561009172 Mai Phương Du Nữ 2019 - - - w
2882 FIDE 12407828 Nguyễn Thế Vân Nam 2004 - - -
2883 FIDE 12410900 Bùi Thanh Phong Nam 2005 - - -
2884 FIDE 12476692 Nguyễn Ngọc Đức Nguyên Nam 2016 - - -
2885 FIDE 12477460 Trần Minh Quân Nam 2017 - - -
2886 FIDE 561014036 Tạ Thị Bích Hà Nữ 2015 - - - w
2887 FIDE 12412180 Nguyễn Minh Quyền Nam 2005 - - -
2888 FIDE 12479764 Vũ Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 - 1515 -
2889 FIDE 12414484 Nguyễn Nguyên Lộc Nam 2005 - - -
2890 FIDE 561017108 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2016 - - - w
2891 FIDE 561017620 Nguyễn Xuân Quang Nam 2016 - - -
2892 FIDE 561017876 Vũ Đức Kiên Nam 2018 - - -
2893 FIDE 12481556 Trần Nguyễn An Nhiên Nữ 2014 - - - w
2894 FIDE 12417300 Vương Hoàng Khánh Hưng Nam 2007 - - -
2895 FIDE 12417556 Lê Thị Thuận Lợi Nữ 2008 - 1610 - w
2896 FIDE 12484628 Nguyễn Phi Nguyên Khôi Nam 2017 - - -
2897 FIDE 12422932 Đào Thiện Lân Nam 1958 - 1785 -
2898 FIDE 12423700 Nguyễn Đăng Kiều Thy Nữ 2010 - - - w
2899 FIDE 12489492 Vũ Đức Khôi Nam 2009 - - -
2900 FIDE 12491284 Nguyễn Ngọc Minh Hưng Nam 2017 - - -